Hotline: 1900 5555 92  |  Mạng lưới |  Tính lãi |  Tuyển dụng |  Liên hệ  | 

Tỉ giá

Tỷ giá được cập nhật lúc 08:53 ngày 08/04/2020 và chỉ mang tính chất tham khảo.
Ngoại tệ Mua Tiền Mặt Bán Tiền Mặt Mua Chuyển Khoản Bán Chuyển Khoản
HKD
2,948 3,071 2,977 3,071
USD
(50$-100$)
23,210 23,600 23,350 23,600
USD
(5$-10$-20$)
23,150 23,600 23,350 23,600
USD
(1$-2$)
23,090 23,600 23,350 23,600
EUR
24,774 26,154 25,024 26,154
JPY
208.110 219.710 210.210 219.710
GBP
28,133 29,376 28,416 29,376
AUD
13,987 14,634 14,126 14,634
SGD
15,978 16,741 16,138 16,741